사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "công ty cổ phần" (1)

công ty cổ phần
play
영어 명사joint-stock company
내 단어장
Công ty cổ phần phát hành cổ phiếu.
A joint-stock company issues shares.

swap_horiz 관련 단어 "công ty cổ phần" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "công ty cổ phần" (2)

Công ty cổ phần phát hành cổ phiếu.
A joint-stock company issues shares.
Công ty Cổ phần F1 Homes làm chủ đầu tư dự án.
F1 Homes Joint Stock Company is the project owner.